購物車

STT 產品中心 價格 數量 金額 删除
1

CXV 95 ­− 0,6/1 kV

VNĐ
0 VNĐ
2

ĐÈN LED CHỐNG THẤM DDB 100W

VNĐ
0 VNĐ
3

Đèn

4,919,000 VNĐ
4,919,000 VNĐ
4

CXV 80MM2

229,200 VNĐ
229,200 VNĐ
5

Ổ cắm có dây Nanoco NES3320-3

VNĐ
0 VNĐ
6

Dây mềm VCTF 1.5mm2 x 2C

14,385 VNĐ
14,385 VNĐ
7

CXV 4CX8MM2 (CU/XLPE/PVC)

99,600 VNĐ
99,600 VNĐ
8

CU/PVC 1.5MM2 (IV) Màu Đỏ

4,900 VNĐ
4,900 VNĐ
9

Ổ cắm có dây Nanoco NES3332-3

VNĐ
0 VNĐ
10

CB cóc

25,000 VNĐ
25,000 VNĐ
11

Đèn led âm trần tròn 7W DN027B G2 D90 Philips

VNĐ
0 VNĐ
12

CVV – 300/500 V

VNĐ
0 VNĐ
13

Đèn chống nổ

VNĐ
0 VNĐ
14

Công tắc ổ cắm panasonic

VNĐ
0 VNĐ
15

1.2m,0.6m

VNĐ
0 VNĐ
16

VV 2MM2 X 4C

27,100 VNĐ
27,100 VNĐ
17

CU/XLPE/PVC 95MM2

271,810 VNĐ
271,810 VNĐ
18

Đen đơn 1.2m

85,000 VNĐ
85,000 VNĐ
19

cao cấp

106,000 VNĐ
106,000 VNĐ
20

Đèn Led Âm Trần 7.5W

VNĐ
0 VNĐ
21

Đèn led nhà xưởng 150W

VNĐ
0 VNĐ
22

Cáp chống cháy CXV/FR 2Cx16mm2

VNĐ
0 VNĐ
23

Dây cadivi

VNĐ
0 VNĐ
24

Đèn led âm trần tròn 14W D145

VNĐ
0 VNĐ
25

Phích cắm công nghiệp

VNĐ
0 VNĐ
26

ĐÈN BÁN NGUYỆT 20W

VNĐ
0 VNĐ
27

Đèn led nhà xưởng

VNĐ
0 VNĐ
28

led dây

VNĐ
0 VNĐ
29

Cáp 24 KV XLPE- 200mm2

VNĐ
0 VNĐ
30

Dây cáp điện

VNĐ
0 VNĐ
31

Cáp ngầm CVV/DATA − 0,6/1 kV & CVV/DSTA − 0,6/1 kV

VNĐ
0 VNĐ
32

TAYA

226,800 VNĐ
226,800 VNĐ
33

Đèn led âm nước

VNĐ
0 VNĐ
34

Đèn pha led 10W (SDJD0101)

VNĐ
0 VNĐ
35

ĐÈN BÁN NGUYỆT 40W

VNĐ
0 VNĐ
36

Cable CVV 4Cx25mm2

VNĐ
0 VNĐ
37

CU/PVC 8MM2 (IV) Màu Lục

22,300 VNĐ
22,300 VNĐ
38

150W

VNĐ
0 VNĐ
39

Máng cáp sơn tĩnh điện 100x100x0.8mm

VNĐ
0 VNĐ
40

Đèn công nghiệp chống thấm

8,334,000 VNĐ
8,334,000 VNĐ
41

CU/PVC 1.5MM2 (IV) Màu Ter

4,900 VNĐ
4,900 VNĐ
42

Phích cắm điện

8,000 VNĐ
8,000 VNĐ
43

Máng cáp mạ kẽm

VNĐ
0 VNĐ